скульпту́рность скульптурность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính điêu khắc, độ khối, hình khối, vẻ đẹp cân đối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскульпту́рность—
Sinh cáchскульпту́рности—
Tặng cáchскульпту́рности—
Đối cáchскульпту́рность—
Công cụ cáchскульпту́рностью—
Giới cáchскульпту́рности—

Từ liên quan