ску́льпторша скульпторша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhà điêu khắc nữ, nữ nghệ sĩ điêu khắcfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchску́льпторшаску́льпторши
Sinh cáchску́льпторшиску́льпторш
Tặng cáchску́льпторшеску́льпторшам
Đối cáchску́льпторшуску́льпторш
Công cụ cáchску́льпторшейску́льпторшами
Giới cáchску́льпторшеску́льпторшах

Từ liên quan