скули́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kêu ăng ẳng, rên ư ử, khóc lóc, khóc nhèthông tụcхныкать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скулю́ |
| ты | скули́шь |
| он / она / оно | скули́т |
| мы | скули́м |
| вы | скули́те |
| они | скуля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скули́л |
| Giống cái | скули́ла |
| Giống trung | скули́ло |
| Số nhiều | скули́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скули́ |
| Số nhiều | скули́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скуля́щий | скули́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скуля́ | скулив, скуливши |