ску́дость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự khan hiếm, sự nghèo nàn, sự thiếu thốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ску́дость | ску́дости |
| Sinh cách | ску́дости | ску́достей |
| Tặng cách | ску́дости | ску́достям |
| Đối cách | ску́дость | ску́дости |
| Công cụ cách | ску́достью | ску́достями |
| Giới cách | ску́дости | ску́достях |