скро́мничать скромничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nhún mình, tự nhún, tự nhũn, tự khiêm, quá khiêm tốn, quá nhũn nhặntỏ ra

Chia động từ

Hiện tại
яскро́мничаю
тыскро́мничаешь
он / она / оноскро́мничает
мыскро́мничаем
выскро́мничаете
онискро́мничают
Quá khứ
Giống đựcскро́мничал
Giống cáiскро́мничала
Giống trungскро́мничало
Số nhiềuскро́мничали
Mệnh lệnh
Số ítскро́мничай
Số nhiềuскро́мничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскро́мничающийскро́мничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскро́мничаяскромничав, скромничавши

Ví dụ

  • не скромничатьайте!
    xin đừng nhún mình nữa!