скро́мница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người phụ nữ kín đáo, người phụ nữ khiêm nhường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скро́мница | скро́мницы |
| Sinh cách | скро́мницы | скро́мниц |
| Tặng cách | скро́мнице | скро́мницам |
| Đối cách | скро́мницу | скро́мниц |
| Công cụ cách | скро́мницей, скро́мницею | скро́мницами |
| Giới cách | скро́мнице | скро́мницах |