скрипи́ца скрипица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chi nấm Laktarius, nấm sữaгриб
  2. nấm sữa, nấm mũ sữaгриб
  3. đàn violin, đàn vĩ cầmскрипка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскрипи́цаскрипи́цы
Sinh cáchскрипи́цыскрипи́ц
Tặng cáchскрипи́цескрипи́цам
Đối cáchскрипи́цускрипи́цы
Công cụ cáchскрипи́цей, скрипи́цеюскрипи́цами
Giới cáchскрипи́цескрипи́цах