скрижа́ль
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bia đá, bảng đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скрижа́ль | скрижа́ли |
| Sinh cách | скрижа́ли | скрижа́лей |
| Tặng cách | скрижа́ли | скрижа́лям |
| Đối cách | скрижа́ль | скрижа́ли |
| Công cụ cách | скрижа́лью | скрижа́лями |
| Giới cách | скрижа́ли | скрижа́лях |