скреще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chéo nhau, giao nhau, gặp nhau
- ngã tư đườngулиц
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скреще́ние | скреще́ния |
| Sinh cách | скреще́ния | скреще́ний |
| Tặng cách | скреще́нию | скреще́ниям |
| Đối cách | скреще́ние | скреще́ния |
| Công cụ cách | скреще́нием | скреще́ниями |
| Giới cách | скреще́нии | скреще́ниях |