скреще́ние скрещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chéo nhau, giao nhau, gặp nhau
  2. ngã tư đườngулиц

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскреще́ниескреще́ния
Sinh cáchскреще́нияскреще́ний
Tặng cáchскреще́ниюскреще́ниям
Đối cáchскреще́ниескреще́ния
Công cụ cáchскреще́ниемскреще́ниями
Giới cáchскреще́ниискреще́ниях