скрести́сь скрестись

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cạo cọt kẹt

Chia động từ

Hiện tại
яскребу́сь
тыскребёшься
он / она / оноскребётся
мыскребёмся
выскребётесь
онискребу́тся
Quá khứ
Giống đựcскрёбся
Giống cáiскребла́сь
Giống trungскребло́сь
Số nhiềuскребли́сь
Mệnh lệnh
Số ítскреби́сь
Số nhiềuскреби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскребу́щийсяскрести́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скрести́вшись, скрестя́сь