скре́пер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Máy cạp đất, máy đào đất, xe đào đất máy xúc đất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скре́пер | скре́перы, скре́пера |
| Sinh cách | скре́пера | скре́перов |
| Tặng cách | скре́перу | скре́перам |
| Đối cách | скре́пер | скре́перы, скре́пера |
| Công cụ cách | скре́пером | скре́перами |
| Giới cách | скре́пере | скре́перах |