скребо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cào, nạo, cạo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скребо́к | скребки́ |
| Sinh cách | скребка́ | скребко́в |
| Tặng cách | скребку́ | скребка́м |
| Đối cách | скребо́к | скребки́ |
| Công cụ cách | скребко́м | скребка́ми |
| Giới cách | скребке́ | скребка́х |