скрап
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- vụn, phế liệu
- vật liệu vụn, phế liệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скра́п | — |
| Sinh cách | скра́па | — |
| Tặng cách | скра́пу | — |
| Đối cách | скра́п | — |
| Công cụ cách | скра́пом | — |
| Giới cách | скра́пе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скра́п | — |
| Sinh cách | скра́па | — |
| Tặng cách | скра́пу | — |
| Đối cách | скра́п | — |
| Công cụ cách | скра́пом | — |
| Giới cách | скра́пе | — |