скотобойня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lò sát sinh, lò mổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скотобо́йня | скотобо́йни |
| Sinh cách | скотобо́йни | скотобо́йнь |
| Tặng cách | скотобо́йне | скотобо́йням |
| Đối cách | скотобо́йню | скотобо́йни |
| Công cụ cách | скотобо́йней, скотобо́йнею | скотобо́йнями |
| Giới cách | скотобо́йне | скотобо́йнях |