ско́тный
tính từ
Nghĩa
- thuộc gia súc
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ско́тный | ско́тное | ско́тная | ско́тные |
| Sinh cách | ско́тного | ско́тного | ско́тной | ско́тных |
| Tặng cách | ско́тному | ско́тному | ско́тной | ско́тным |
| Đối cách | ско́тный, ско́тного | ско́тное | ско́тную | ско́тные, ско́тных |
| Công cụ cách | ско́тным | ско́тным | ско́тной, ско́тною | ско́тными |
| Giới cách | ско́тном | ско́тном | ско́тной | ско́тных |
| Dạng ngắn | ско́тен | ско́тно | ско́тна | ско́тны |