скости́ть скостить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giảm giá, bớt đi, cắt bớt

Chia động từ

Tương lai
яскощу́
тыскости́шь
он / она / оноскости́т
мыскости́м
выскости́те
онискостя́т
Quá khứ
Giống đựcскости́л
Giống cáiскости́ла
Giống trungскости́ло
Số nhiềuскости́ли
Mệnh lệnh
Số ítскости́
Số nhiềuскости́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скости́вший
Bị động—скощённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скости́в, скостивши