скособо́чить скособочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm lệch, làm vênh, làm méo

Chia động từ

Tương lai
яскособо́чу
тыскособо́чишь
он / она / оноскособо́чит
мыскособо́чим
выскособо́чите
онискособо́чат
Quá khứ
Giống đựcскособо́чил
Giống cáiскособо́чила
Giống trungскособо́чило
Số nhiềuскособо́чили
Mệnh lệnh
Số ítскособо́чь
Số nhiềuскособо́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скособо́чивший
Bị động—скособо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скособочив, скособочивши