скоси́вшийся скосившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã lệch, nghiêng, xiêu vẹo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскоси́вшийсяскоси́вшеесяскоси́вшаясяскоси́вшиеся
Sinh cáchскоси́вшегосяскоси́вшегосяскоси́вшейсяскоси́вшихся
Tặng cáchскоси́вшемусяскоси́вшемусяскоси́вшейсяскоси́вшимся
Đối cáchскоси́вшегося, скоси́вшийсяскоси́вшеесяскоси́вшуюсяскоси́вшихся, скоси́вшиеся
Công cụ cáchскоси́вшимсяскоси́вшимсяскоси́вшейся, скоси́вшеюсяскоси́вшимися
Giới cáchскоси́вшемсяскоси́вшемсяскоси́вшейсяскоси́вшихся

скоси́ться скоситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vênh, lệch, xiên
  2. nheo mắt, liếc xéo

Chia động từ

Tương lai
яскошу́сь
тыскоси́шься
он / она / оноскоси́тся
мыскоси́мся
выскоси́тесь
онискося́тся
Quá khứ
Giống đựcскоси́лся
Giống cáiскоси́лась
Giống trungскоси́лось
Số nhiềuскоси́лись
Mệnh lệnh
Số ítскоси́сь
Số nhiềuскоси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скоси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скоси́вшись, скося́сь