скорохо́д
danh từđộng vật
Nghĩa
- người chạy nhanh, người đưa thư chạy
- vận động viên đi bộ nhanhспортсмен, специалист по скоростной ходьбе
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скорохо́д | скорохо́ды |
| Sinh cách | скорохо́да | скорохо́дов |
| Tặng cách | скорохо́ду | скорохо́дам |
| Đối cách | скорохо́да | скорохо́дов |
| Công cụ cách | скорохо́дом | скорохо́дами |
| Giới cách | скорохо́де | скорохо́дах |