скорохо́д скороход

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người chạy nhanh, người đưa thư chạy
  2. vận động viên đi bộ nhanhспортсмен, специалист по скоростной ходьбе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскорохо́дскорохо́ды
Sinh cáchскорохо́даскорохо́дов
Tặng cáchскорохо́дускорохо́дам
Đối cáchскорохо́даскорохо́дов
Công cụ cáchскорохо́домскорохо́дами
Giới cáchскорохо́дескорохо́дах