скоростре́льность скорострельность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tốc độ bắn, bắn nhanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскоростре́льность—
Sinh cáchскоростре́льности—
Tặng cáchскоростре́льности—
Đối cáchскоростре́льность—
Công cụ cáchскоростре́льностью—
Giới cáchскоростре́льности—