скоростре́льность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tốc độ bắn, bắn nhanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скоростре́льность | — |
| Sinh cách | скоростре́льности | — |
| Tặng cách | скоростре́льности | — |
| Đối cách | скоростре́льность | — |
| Công cụ cách | скоростре́льностью | — |
| Giới cách | скоростре́льности | — |