скороспе́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trái sớm, rau sớm, cây sớm ra quả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скороспе́лка | скороспе́лки |
| Sinh cách | скороспе́лки | скороспе́лок |
| Tặng cách | скороспе́лке | скороспе́лкам |
| Đối cách | скороспе́лку | скороспе́лки |
| Công cụ cách | скороспе́лкой, скороспе́лкою | скороспе́лками |
| Giới cách | скороспе́лке | скороспе́лках |