ско́ропись
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chữ viết lia, chữ viết nối, lối viết lia lịa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́ропись | ско́рописи |
| Sinh cách | ско́рописи | ско́рописей |
| Tặng cách | ско́рописи | ско́рописям |
| Đối cách | ско́ропись | ско́рописи |
| Công cụ cách | ско́рописью | ско́рописями |
| Giới cách | ско́рописи | ско́рописях |