скоро́миться скоромиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn thịt, phá chay, ăn mặn

Chia động từ

Hiện tại
яскоро́млюсь
тыскоро́мишься
он / она / оноскоро́мится
мыскоро́мимся
выскоро́митесь
онискоро́мятся
Quá khứ
Giống đựcскоро́мился
Giống cáiскоро́милась
Giống trungскоро́милось
Số nhiềuскоро́мились
Mệnh lệnh
Số ítскоро́мься
Số nhiềuскоро́мьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскоро́мящийсяскоро́мившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскоро́мясьскоромившись