скоро́миться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ăn thịt, phá chay, ăn mặn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скоро́млюсь |
| ты | скоро́мишься |
| он / она / оно | скоро́мится |
| мы | скоро́мимся |
| вы | скоро́митесь |
| они | скоро́мятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скоро́мился |
| Giống cái | скоро́милась |
| Giống trung | скоро́милось |
| Số nhiều | скоро́мились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скоро́мься |
| Số nhiều | скоро́мьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скоро́мящийся | скоро́мившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скоро́мясь | скоромившись |