скорлупа́ скорлупа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскорлупа́скорлу́пы
Sinh cáchскорлупы́скорлу́п
Tặng cáchскорлупе́скорлу́пам
Đối cáchскорлупу́скорлу́пы
Công cụ cáchскорлупо́йскорлу́пами
Giới cáchскорлупе́скорлу́пах

Ví dụ

  • скорлупа ореха
    vỏ quả hồ đào, vỏ quả hạch
  • яичная скорлупа
    vỏ trứng