скопdanh từbất động vậtNghĩađống, khối, đám tụBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchско́пско́пыSinh cáchско́паско́повTặng cáchско́пуско́памĐối cáchско́пско́пыCông cụ cáchско́помско́памиGiới cáchско́песко́пах