ско́пище
danh từbất động vật
Nghĩa
- đám đông, đám tụ tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́пище | ско́пища |
| Sinh cách | ско́пища | ско́пищ |
| Tặng cách | ско́пищу | ско́пищам |
| Đối cách | ско́пище | ско́пища |
| Công cụ cách | ско́пищем | ско́пищами |
| Giới cách | ско́пище | ско́пищах |