ско́пище скопище

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đám đông, đám tụ tập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́пищеско́пища
Sinh cáchско́пищаско́пищ
Tặng cáchско́пищуско́пищам
Đối cáchско́пищеско́пища
Công cụ cáchско́пищемско́пищами
Giới cáchско́пищеско́пищах