скоп
danh từbất động vật
Nghĩa
- đống, khối, đám tụ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́п | ско́пы |
| Sinh cách | ско́па | ско́пов |
| Tặng cách | ско́пу | ско́пам |
| Đối cách | ско́п | ско́пы |
| Công cụ cách | ско́пом | ско́пами |
| Giới cách | ско́пе | ско́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́п | ско́пы |
| Sinh cách | ско́па | ско́пов |
| Tặng cách | ско́пу | ско́пам |
| Đối cách | ско́п | ско́пы |
| Công cụ cách | ско́пом | ско́пами |
| Giới cách | ско́пе | ско́пах |