скоморо́шество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trò hề, trò tạp kỹ, nghề diễn viên rong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скоморо́шество | скоморо́шества |
| Sinh cách | скоморо́шества | скоморо́шеств |
| Tặng cách | скоморо́шеству | скоморо́шествам |
| Đối cách | скоморо́шество | скоморо́шества |
| Công cụ cách | скоморо́шеством | скоморо́шествами |
| Giới cách | скоморо́шестве | скоморо́шествах |