скоморо́х
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- diễn viên tạp kỹ Nga, hề, diễn viên rong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скоморо́х | скоморо́хи |
| Sinh cách | скоморо́ха | скоморо́хов |
| Tặng cách | скоморо́ху | скоморо́хам |
| Đối cách | скоморо́ха | скоморо́хов |
| Công cụ cách | скоморо́хом | скоморо́хами |
| Giới cách | скоморо́хе | скоморо́хах |