ско́лок сколок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bản sao, bản chép lại, bản phác thảo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́локско́лки
Sinh cáchско́лкаско́лков
Tặng cáchско́лкуско́лкам
Đối cáchско́локско́лки
Công cụ cáchско́лкомско́лками
Giới cáchско́лкеско́лках