ско́лок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản sao, bản chép lại, bản phác thảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ско́лок | ско́лки |
| Sinh cách | ско́лка | ско́лков |
| Tặng cách | ско́лку | ско́лкам |
| Đối cách | ско́лок | ско́лки |
| Công cụ cách | ско́лком | ско́лками |
| Giới cách | ско́лке | ско́лках |