сковырну́ть сковырнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gãi ra, bứt ra, cào ra, móc ra

Chia động từ

Tương lai
ясковырну́
тысковырнёшь
он / она / оносковырнёт
мысковырнём
высковырнёте
онисковырну́т
Quá khứ
Giống đựcсковырну́л
Giống cáiсковырну́ла
Giống trungсковырну́ло
Số nhiềuсковырну́ли
Mệnh lệnh
Số ítсковырни́
Số nhiềuсковырни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сковырну́вший
Bị động—сковы́рнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сковырну́в, сковырнувши