скобяно́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc sắt vụn, về đồ sắt, đồ kim khíattributive
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скобяно́й | скобяно́е | скобяна́я | скобяны́е |
| Sinh cách | скобяно́го | скобяно́го | скобяно́й | скобяны́х |
| Tặng cách | скобяно́му | скобяно́му | скобяно́й | скобяны́м |
| Đối cách | скобяно́й | скобяно́е | скобяну́ю | скобяны́е |
| Công cụ cách | скобяны́м | скобяны́м | скобяно́й | скобяны́ми |
| Giới cách | скобяно́м | скобяно́м | скобяно́й | скобяны́х |