скоба́рь
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- (miệng) người Pskov, dân thành Pskov, người quê mùa Pskovmiệngcolloquial, sometimes with a connotation of stubbornness or rusticity
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скоба́рь | скобари́ |
| Sinh cách | скобаря́ | скобаре́й |
| Tặng cách | скобарю́ | скобаря́м |
| Đối cách | скобаря́ | скобаре́й |
| Công cụ cách | скобарём | скобаря́ми |
| Giới cách | скобаре́ | скобаря́х |