скоба́рь скобарь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. (miệng) người Pskov, dân thành Pskov, người quê mùa Pskovmiệngcolloquial, sometimes with a connotation of stubbornness or rusticity

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскоба́рьскобари́
Sinh cáchскобаря́скобаре́й
Tặng cáchскобарю́скобаря́м
Đối cáchскобаря́скобаре́й
Công cụ cáchскобарёмскобаря́ми
Giới cáchскобаре́скобаря́х