скля́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ve, lọ, chai con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скля́нка | скля́нки |
| Sinh cách | скля́нки | скля́нок |
| Tặng cách | скля́нке | скля́нкам |
| Đối cách | скля́нку | скля́нки |
| Công cụ cách | скля́нкой, скля́нкою | скля́нками |
| Giới cách | скля́нке | скля́нках |