скло́чница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- mụ hay gây gổ, kẻ hay sinh sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скло́чница | скло́чницы |
| Sinh cách | скло́чницы | скло́чниц |
| Tặng cách | скло́чнице | скло́чницам |
| Đối cách | скло́чницу | скло́чниц |
| Công cụ cách | скло́чницей, скло́чницею | скло́чницами |
| Giới cách | скло́чнице | скло́чницах |