скли́зкий склизкий

tính từ

Nghĩa

  1. nhớt, nhầy nhụa, trơn nhớt
  2. trơn, trượt, trơn trượt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскли́зкийскли́зкоескли́зкаяскли́зкие
Sinh cáchскли́зкогоскли́зкогоскли́зкойскли́зких
Tặng cáchскли́зкомускли́зкомускли́зкойскли́зким
Đối cáchскли́зкий, скли́зкогоскли́зкоескли́зкуюскли́зкие, скли́зких
Công cụ cáchскли́зкимскли́зкимскли́зкой, скли́зкоюскли́зкими
Giới cáchскли́зкомскли́зкомскли́зкойскли́зких
Dạng ngắnскли́зокскли́зкоскли́зка//склизка́скли́зки