склеро́ма склерома

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bệnh xơ cứng mũi, bệnh scleroma

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсклеро́масклеро́мы
Sinh cáchсклеро́мысклеро́м
Tặng cáchсклеро́месклеро́мам
Đối cáchсклеро́мусклеро́мы
Công cụ cáchсклеро́мой, склеро́моюсклеро́мами
Giới cáchсклеро́месклеро́мах