склеп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hầm mộ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскле́пскле́пы
Sinh cáchскле́паскле́пов
Tặng cáchскле́пускле́пам
Đối cáchскле́пскле́пы
Công cụ cáchскле́помскле́пами
Giới cáchскле́пескле́пах