скла́дность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự hài hòa, tính thống nhất, sự nhịp nhàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скла́дность | скла́дности |
| Sinh cách | скла́дности | скла́дностей |
| Tặng cách | скла́дности | скла́дностям |
| Đối cách | скла́дность | скла́дности |
| Công cụ cách | скла́дностью | скла́дностями |
| Giới cách | скла́дности | скла́дностях |