скла́дность складность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự hài hòa, tính thống nhất, sự nhịp nhàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскла́дностьскла́дности
Sinh cáchскла́дностискла́дностей
Tặng cáchскла́дностискла́дностям
Đối cáchскла́дностьскла́дности
Công cụ cáchскла́дностьюскла́дностями
Giới cáchскла́дностискла́дностях