склади́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- lưu kho, bảo quản, cất trữ
- lưu kho, bảo quản, cất trữverb
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | склади́рую |
| ты | склади́руешь |
| он / она / оно | склади́рует |
| мы | склади́руем |
| вы | склади́руете |
| они | склади́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | склади́ровал |
| Giống cái | склади́ровала |
| Giống trung | склади́ровало |
| Số nhiều | склади́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | склади́руй |
| Số nhiều | склади́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | складирующий | склади́ровавший |
| Bị động | складируемый | склади́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | склади́руя | складировав, складировавши |