скиф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người dân Xkif
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ски́ф | ски́фы |
| Sinh cách | ски́фа | ски́фов |
| Tặng cách | ски́фу | ски́фам |
| Đối cách | ски́фа | ски́фов |
| Công cụ cách | ски́фом | ски́фами |
| Giới cách | ски́фе | ски́фах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ски́ф | ски́фы |
| Sinh cách | ски́фа | ски́фов |
| Tặng cách | ски́фу | ски́фам |
| Đối cách | ски́фа | ски́фов |
| Công cụ cách | ски́фом | ски́фами |
| Giới cách | ски́фе | ски́фах |