Từ điển

    скиф

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Người dân Xkif

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchски́фски́фы
    Sinh cáchски́фаски́фов
    Tặng cáchски́фуски́фам
    Đối cáchски́фаски́фов
    Công cụ cáchски́фомски́фами
    Giới cáchски́фески́фах

    Từ liên quan

    ски́фскийDân Xkifскифство
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)