скита́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phiêu bạt, tha phương, lang bạt, phiêu lãng, bôn ba, lang bạt kỳ hồ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скита́юсь |
| ты | скита́ешься |
| он / она / оно | скита́ется |
| мы | скита́емся |
| вы | скита́етесь |
| они | скита́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скита́лся |
| Giống cái | скита́лась |
| Giống trung | скита́лось |
| Số nhiều | скита́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скита́йся |
| Số nhiều | скита́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скита́ющийся | скита́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скита́ясь | скитавшись |