скита́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Phiêu bạt, tha phương, lang bạt, phiêu lãng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | скита́ние | скита́ния |
| Sinh cách | скита́ния | скита́ний |
| Tặng cách | скита́нию | скита́ниям |
| Đối cách | скита́ние | скита́ния |
| Công cụ cách | скита́нием | скита́ниями |
| Giới cách | скита́нии | скита́ниях |