скиса́ющий скисающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang chua đi, đang lên men chua

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскиса́ющийскиса́ющеескиса́ющаяскиса́ющие
Sinh cáchскиса́ющегоскиса́ющегоскиса́ющейскиса́ющих
Tặng cáchскиса́ющемускиса́ющемускиса́ющейскиса́ющим
Đối cáchскиса́ющего, скиса́ющийскиса́ющеескиса́ющуюскиса́ющих, скиса́ющие
Công cụ cáchскиса́ющимскиса́ющимскиса́ющей, скиса́ющеюскиса́ющими
Giới cáchскиса́ющемскиса́ющемскиса́ющейскиса́ющих

скиса́ть скисать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chua ra, hóa chua, trở thành chua

Chia động từ

Hiện tại
яскиса́ю
тыскиса́ешь
он / она / оноскиса́ет
мыскиса́ем
выскиса́ете
онискиса́ют
Quá khứ
Giống đựcскиса́л
Giống cáiскиса́ла
Giống trungскиса́ло
Số nhiềuскиса́ли
Mệnh lệnh
Số ítскиса́й
Số nhiềuскиса́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскиса́ющийскиса́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскиса́яскисав, скисавши