скиса́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang chua đi, đang lên men chua
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скиса́ющий | скиса́ющее | скиса́ющая | скиса́ющие |
| Sinh cách | скиса́ющего | скиса́ющего | скиса́ющей | скиса́ющих |
| Tặng cách | скиса́ющему | скиса́ющему | скиса́ющей | скиса́ющим |
| Đối cách | скиса́ющего, скиса́ющий | скиса́ющее | скиса́ющую | скиса́ющих, скиса́ющие |
| Công cụ cách | скиса́ющим | скиса́ющим | скиса́ющей, скиса́ющею | скиса́ющими |
| Giới cách | скиса́ющем | скиса́ющем | скиса́ющей | скиса́ющих |