скиса́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ски́снутьchua đi, ủ rũ
Nghĩa
- Chua ra, hóa chua, trở thành chua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | скиса́ю |
| ты | скиса́ешь |
| он / она / оно | скиса́ет |
| мы | скиса́ем |
| вы | скиса́ете |
| они | скиса́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | скиса́л |
| Giống cái | скиса́ла |
| Giống trung | скиса́ло |
| Số nhiều | скиса́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | скиса́й |
| Số nhiều | скиса́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | скиса́ющий | скиса́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | скиса́я | скисав, скисавши |