скирдующий

tính từ

Nghĩa

  1. chất thành đống cỏ khô, đánh đống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскирдующийскирдующеескирдующаяскирдующие
Sinh cáchскирдующегоскирдующегоскирдующейскирдующих
Tặng cáchскирдующемускирдующемускирдующейскирдующим
Đối cáchскирдующего, скирдующийскирдующеескирдующуюскирдующих, скирдующие
Công cụ cáchскирдующимскирдующимскирдующей, скирдующеюскирдующими
Giới cáchскирдующемскирдующемскирдующейскирдующих

скирдова́ть скирдовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh đụn, đánh đống, chất đống

Chia động từ

Hiện tại
яскирду́ю
тыскирду́ешь
он / она / оноскирду́ет
мыскирду́ем
выскирду́ете
онискирду́ют
Quá khứ
Giống đựcскирдова́л
Giống cáiскирдова́ла
Giống trungскирдова́ло
Số nhiềuскирдова́ли
Mệnh lệnh
Số ítскирду́й
Số nhiềuскирду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскирдующийскирдовавший
Bị độngскирдуемыйскирдо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскирдуяскирдовавши