ски́ния
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đền tạm, lều thánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ски́ния | ски́нии |
| Sinh cách | ски́нии | ски́ний |
| Tặng cách | ски́нии | ски́ниям |
| Đối cách | ски́нию | ски́нии |
| Công cụ cách | ски́нией, ски́ниею | ски́ниями |
| Giới cách | ски́нии | ски́ниях |