скетч
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản phác thảo, bản vẽ nhanh
- bản phác thảo, bản vẽ nhanhнабросок, эскиз
- tiểu phẩm hài kịch, vở kịch ngắn hài hướcкороткая пьеса шутливого содержания, с небольшим числом персонажей
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ске́тч | ске́тчи |
| Sinh cách | ске́тча | ске́тчей |
| Tặng cách | ске́тчу | ске́тчам |
| Đối cách | ске́тч | ске́тчи |
| Công cụ cách | ске́тчем | ске́тчами |
| Giới cách | ске́тче | ске́тчах |