Từ điển

    ске́рцо скерцо

    danh từgiống trungkhông biến cách

    Nghĩa

    1. Khúc xkeczo, khúc khoái hoạt
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)