скептици́зм скептицизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa hoài nghi
  2. Hoài nghi, đa nghi, nghi ngờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchскептици́змскептици́змы
Sinh cáchскептици́змаскептици́змов
Tặng cáchскептици́змускептици́змам
Đối cáchскептици́змскептици́змы
Công cụ cáchскептици́змомскептици́змами
Giới cáchскептици́змескептици́змах